Nghĩa tiếng Việt
lời văn; từ khúc, bài từ
Âm Hán Việt
từ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 7 nét
词 = 讠 (bộ Ngôn giản thể, lời nói, biểu nghĩa) + 司 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể của 詞 (đổi 言 thành 讠). Nghĩa 'từ, lời văn' liên quan đến bộ Ngôn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đơn vị ngôn ngữ hoặc một thể loại văn học cổ Trung Quốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cí/từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: từ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "từ" = từ ngữ, lời. Nhớ: dùng lời 讠 do người trông coi 司 chữ nghĩa sắp xếp — đó là 'từ', từng từ trong câu.
Gương Hán-Việt
'Từ' trong từ ngữ, từ vựng, danh từ, động từ, từ điển, lời từ (thể loại 'từ' của thi ca Trung Quốc cổ).
Mở khoá kiến thức
Biết 词 mở khoá 词汇 (từ vựng), 词典 (từ điển), 生词 (sinh từ - từ mới), 名词 (danh từ), 动词 (động từ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 词 là chữ giản thể của 詞 (đổi 言 thành 讠). 詞 vốn là chữ hình thanh ghép 言 (lời nói, biểu nghĩa) với 司 (biểu âm). Nghĩa gốc 'từ, lời văn, từ khúc' liên quan đến việc dùng lời để biểu đạt; sau mở rộng thành 'từ vựng' và một thể loại văn học cổ ('từ' thời Tống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天我学了很多生词。
Hôm nay tôi học rất nhiều từ mới.
- 请查词典。
Hãy tra từ điển.
- 这个词是什么意思?
Từ này nghĩa là gì?
- 我喜欢这首歌的歌词。
Tôi thích lời bài hát này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.