Nghĩa tiếng Việt
cùng cực, phóng túng; phơi bày, bêu; bốn, 4 (như 四, dùng trong văn tự)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肆 = 镸 (Trường, biểu nghĩa: dài) + 隶/聿 (biểu âm); chữ hình thanh theo Wiktionary (c1=s: 镸 biểu nghĩa, c2=p: 隶 biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến buông thả không giới hạn — cực độ, phóng túng.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ": buông dài (镸) không giới hạn như bốn phương (tứ phương) — 放肆 là buông thả hoàn toàn, hành động tùy ý không giới hạn; 大肆 là làm ầm ĩ tứ phía.
Gương Hán-Việt
Tứ xuất hiện trong 放肆 (phóng tứ – phóng túng), 大肆 (đại tứ – ầm ĩ, mạnh mẽ), 肆无忌惮 (tứ vô kị đảm – không kiêng nể ai).
Mở khoá kiến thức
Biết 肆 mở khoá: 放肆 (phóng túng), 大肆 (ầm ĩ, quy mô lớn), 肆虐 (hoành hành), 肆无忌惮 (không kiêng nể).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 肆 là chữ hình thanh: bộ 镸 (trường – dài) biểu nghĩa khái niệm vươn dài ra không giới hạn, bộ 隶 biểu âm. Nghĩa gốc là phô bày, phơi bày; mở rộng ra có nghĩa là phóng túng, không kiềm chế (放肆), và cũng được dùng làm số bốn (四) trong văn bản trang trọng chống sửa chữa. Tiểu triện được lưu tại wikimedia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在老板面前十分放肆。
Anh ta rất ngạo mạn trước mặt sếp.
- 媒体大肆报道这件事。
Truyền thông đưa tin ầm ĩ về vụ việc này.
- 他肆无忌惮地说谎。
Hắn nói dối không chút kiêng sợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.