Nghĩa tiếng Việt
đảo nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屿 là dạng giản thể của 嶼 — hình thanh: 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 与 (Dư, biểu âm, giản thể từ 與). Núi nhỏ giữa biển, gốc nghĩa 'đảo nhỏ'.
Hán-Việt: tự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tự": 山 (núi) + 与 (Dư) — núi nổi lên giữa biển = đảo nhỏ, đúng nghĩa 'đảo nhỏ' trong 岛屿.
Gương Hán-Việt
'tự' (Hán-Việt) — gần với 'đảo' trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 屿 mở khoá từ HSK 6: 岛屿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屿 là giản thể của 嶼 — hình thanh: 山 (núi, biểu nghĩa) + 與/与 (Dư, biểu âm). Nghĩa 'đảo nhỏ, hòn đảo' giữ nguyên trong 岛屿. Cùng nhóm với 岛 (đảo) nhưng 屿 thường chỉ đảo nhỏ hoặc các quần đảo trong tổ hợp 岛屿.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.