Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Tự; bến sông

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溆 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ tên sông Tự (溆水) ở Hồ Nam, Trung Quốc, và bến sông. Địa danh liên quan đến huyện Tự Phủ (溆浦). Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tự": sông Tự (溆) chảy qua đất Hồ Nam — bến nước bình yên ghi dấu địa danh 溆浦 trong thơ văn Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

tự trong 溆浦 (Tự Phủ — huyện ở Hồ Nam)

Mở khoá kiến thức

Biết 溆 giúp đọc hiểu địa danh 溆浦 và sử liệu vùng Hồ Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溆 là tên sông Tự (溆水) ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc. Cũng mang nghĩa bến sông. Địa danh quan trọng nhất là huyện Tự Phủ (溆浦县) — vùng đất văn hóa nổi tiếng. Wiktionary ghi nhận chữ này là địa danh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 溆浦县位于湖南省西部。Xù pǔ xiàn wèiyú Húnán shěng xībù. thanh 4

    Huyện Tự Phủ nằm ở phía tây tỉnh Hồ Nam.

  • 溆水是沅江的支流。Xù shuǐ shì Yuán jiāng de zhīliú. thanh 4

    Sông Tự là phụ lưu của sông Nguyên.

  • 古人在溆浦留下了许多诗篇。Gǔrén zài Xù pǔ liú xià le xǔduō shīpiān. thanh 3

    Người xưa để lại nhiều thơ văn ở Tự Phủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 溆浦 là địa danh kép; 浦 (phủ) là bến nước phổ biến hơn

  • cùng Hán-Việt tự, cùng âm xù, nhưng 叙 là kể chuyện, 溆 là tên sông

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.