Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cao chót vót

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屹 thuộc bộ 山 (sơn), không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor. Chữ mô tả dáng núi đứng vững, kiên cường, thẳng đứng. Đây là chữ chỉ vẻ hùng tráng của núi.

Hán-Việt: ngật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngật": núi 山 đứng "ngật ngưỡng" không lay chuyển — 屹立 là đứng vững như núi.

Gương Hán-Việt

屹 trong 屹立 (ngật lập — đứng vững, đứng thẳng)

Mở khoá kiến thức

Biết 屹 mở khoá 屹立 (đứng vững), 巍然屹立 (sừng sững, uy nghi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary cho 屹. Chữ thuộc bộ 山 (sơn), dùng trong văn học để chỉ núi non đứng vững, không lay chuyển. Cách đọc ngật trong Hán-Việt phản ánh âm trung cổ yì. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 长城屹立在山脊上。Chángchéng yìlì zài shānjǐ shàng. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành sừng sững trên đỉnh núi.

  • 他像山一样屹立不动。tā xiàng shān yīyàng yìlì bù dòng. thanh 1

    Anh ấy đứng vững không lay như núi.

  • 这座古塔已屹立千年。zhè zuò gǔ tǎ yǐ yìlì qiānnián. thanh 4

    Tháp cổ này đã đứng vững ngàn năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山 chỉ thế núi, dễ nhầm hình dạng

  • phần dưới của 屹 trông giống chữ 乞

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.