Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ miêu tả các vật thể cao lớn như ngọn núi, tòa nhà hoặc biểu thị tinh thần bất khuất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngật lập
Từng chữ
- 屹ngậtcao chót vót
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
Tầng từ vựng
Vững chãi hoặc sừng sững.
Câu ví dụ
- 高楼屹立在市中心。
Kết hợp thường gặp
- 屹立不倒
- 巍然屹立
- 屹立着
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.