Nghĩa tiếng Việt
tài năng
Âm Hán Việt
nghệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 4 nét
艺 là giản thể của 藝. Bản gốc 藝 hình tượng vẽ người quỳ trồng cây. Bản giản thể rút thành 艹 + 乙. Chữ hình thanh đã giản hoá.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các chữ khác để tạo thành danh từ ghép chỉ các ngành nghệ thuật hoặc kỹ năng chuyên môn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghệ": cây cỏ 艹 mọc trên dấu 乙 — bàn tay khéo léo trồng và tạo ra, đó là 'nghệ' trong nghệ thuật.
Gương Hán-Việt
nghệ trong "nghệ thuật" 藝術, "nghệ sĩ" 藝人
Mở khoá kiến thức
Biết 艺 mở khoá nhóm từ nghệ thuật, kỹ năng: 艺术, 手艺, 文艺, 工艺.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 艺 là giản thể của 藝 (= 㙯 + 乙). Trong giản hoá, hình ảnh người trồng cây bị rút gọn còn 艹 (cây cỏ) trên 乙 (biểu âm). Nghĩa gốc 'trồng cây', mở rộng thành 'tài năng, kỹ năng, nghệ thuật'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
học nghề, học kỹ thuật
人艺nhà hát kịch nghệ (viết tắt của Nhân dân Nghệ thuật Kịch viện)
传艺truyền nghề, dạy nghề
先锋派艺术nghệ thuật tiên phong (avant-garde)
农艺nông học, kỹ thuật canh tác
十八般武艺mười tám môn võ nghệ
卖艺biểu diễn nghệ thuật đường phố để kiếm tiền
厨艺nghệ thuật nấu ăn, tài nấu nướng
园艺nghệ thuật làm vườn
多才多艺đa tài đa nghệ
学艺học nghệ
工艺thủ công, công nghệ
Ví dụ
- 他喜欢艺术。
Anh ấy thích nghệ thuật.
- 她有一手好手艺。
Cô ấy có một tay nghề rất giỏi.
- 文艺晚会很精彩。
Buổi văn nghệ rất đặc sắc.
- 这是一件工艺品。
Đây là một món đồ thủ công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.