Từ vựng tiếng Trung
yǎn*yì*quān

Nghĩa tiếng Việt

làng giải trí

3 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Bộ: (vây quanh)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 演: Bên trái là bộ '氵' chỉ nước, gợi ý sự lưu động, liên kết với hành động biểu diễn.
  • 艺: Phía trên là bộ '艹', gợi ý về sự sáng tạo, phát triển giống như cây cỏ mọc lên.
  • 圈: Bộ '囗' bao quanh, thể hiện sự bao bọc, gắn kết trong một khu vực.

演艺圈: Khu vực, thế giới của những người làm nghệ thuật và biểu diễn.

Từ ghép thông dụng

演出yǎnchū

biểu diễn

艺人yìrén

nghệ sĩ

圈子quānzi

vòng tròn, nhóm