Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藝 ban đầu được viết là 埶 (người quỳ trồng cây). Bộ 艸 (cỏ/thực vật) và 云 được thêm vào muộn hơn. Dữ liệu IDS hiện tại không phân rã thành các thành phần riêng biệt; đây là chữ phức hợp lịch sử phát triển qua nhiều giai đoạn.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": người quỳ xuống cẩn thận trồng cây — từ sự khéo léo trồng trọt mà thành NGHỆ thuật.

Gương Hán-Việt

nghệ trong 'nghệ thuật', 'kỹ nghệ', 'nghệ nhân', 'văn nghệ'

Mở khoá kiến thức

Biết 藝 mở khoá: 藝術 (nghệ thuật), 技藝 (kỹ nghệ), 才藝 (tài nghệ), 手藝 (thủ công nghệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藝 liushutong 1藝 liushutong 2藝 liushutong 3藝 liushutong 4
Lục thư thông

Nguyên gốc là chữ 埶: người quỳ gối (𠂉) cầm cây con (木/艸) trồng xuống đất (土), mang nghĩa 'trồng trọt, gieo trỉa'. Bộ 艸 (cỏ) và phần 云 được bổ sung muộn. Từ nghĩa gốc 'trồng cây' mở rộng sang 'kỹ năng, nghề nghiệp', rồi 'nghệ thuật'. Chỉ có hình Lục thư thông (thời Minh) trong dữ liệu, chưa thấy giáp cốt hay kim văn rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她非常有才藝。tā fēicháng yǒu cáiyì. thanh 1

    Cô ấy rất có tài nghệ.

  • 他學習了很多年的武藝。tā xuéxíle hěn duō nián de wǔyì. thanh 1

    Anh ấy học võ nghệ nhiều năm.

  • 這幅畫展現了高超的藝術。zhè fú huà zhǎnxiànle gāochāo de yìshù. thanh 4

    Bức tranh này thể hiện nghệ thuật điêu luyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 艺 là giản thể của 藝, hình dạng đơn giản hơn nhiều

  • cùng có phần 埶 ở gốc, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.