Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cao ngất

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岌 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 及 (Cập, biểu âm); chữ hình thanh. Phần sơn cho biết liên quan đến núi/đỉnh cao; phần cập gợi âm đọc.

Hán-Việt: ngập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngập": núi (山) 'ngập' ngập trong nguy hiểm — 岌岌可危 như đỉnh núi sắp sụp.

Gương Hán-Việt

"ngập" trong "ngập ngập khả nguy" (岌岌可危, nguy hiểm cực kỳ)

Mở khoá kiến thức

Biết 岌 mở khoá thành ngữ 岌岌可危 (đang ở tình trạng vô cùng nguy hiểm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 山 (núi) biểu nghĩa, 及 biểu âm. Nghĩa: núi cao chót vót, đỉnh núi nguy hiểm. Dùng chủ yếu trong từ ghép 岌岌 (ngập ngập) với nghĩa hiểm nguy, lung lay sắp đổ — đặc biệt trong thành ngữ 岌岌可危 (ngập ngập khả nguy: đang ở tình trạng nguy hiểm cực kỳ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 公司财务岌岌可危。gōngsī cáiwù jíjí kě wēi. thanh 1

    Tài chính công ty đang trong tình trạng nguy hiểm cực kỳ.

  • 在战争中,这座城市岌岌可危。zài zhànzhēng zhōng, zhè zuò chéngshì jíjí kě wēi. thanh 4

    Trong chiến tranh, thành phố này đang ở tình thế vô cùng nguy hiểm.

  • 岌岌是形容危险将至的词语。jíjí shì xíngróng wēixiǎn jiāng zhì de cíyǔ. thanh 2

    岌岌 là từ miêu tả nguy hiểm sắp đến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 及 là thành phần biểu âm trong 岌, cùng âm jí

  • cùng âm jí, nghĩa cấp bách/khẩn — cũng gợi tình trạng gấp gáp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.