Từ vựng tiếng Trung
qiú

Nghĩa tiếng Việt

tù, giam giữ

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囚 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: vây kín) + 人 (Nhân, biểu nghĩa: người); chữ hội ý. Người bị giam trong hộp kín — tù nhân. Rõ ràng và trực quan nhất trong tiếng Hán.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tù": người (人) bị giam trong khuôn (囗) — tù nhân, bị nhốt không thoát ra được.

Gương Hán-Việt

tù trong "tù nhân" — người bị giam giữ

Mở khoá kiến thức

Biết 囚 mở khoá: 囚犯 (tù phạm — tù nhân), 囚禁 (tù cầm — giam giữ), 囚笼 (tù lung — chuồng nhốt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 囚 là hội ý (ic): 囗 (vi, hộp kín/vây quanh) + 人 (nhân, người) — người bị nhốt trong khuôn: tù nhân. Wiktionary lưu ý chữ này tương tự nhưng không liên quan đến 因. Không có hình ảnh cổ riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 囚犯们在狱中服刑。qiúfàn men zài yù zhōng fúxíng. thanh 2

    Các tù nhân đang thụ án trong tù.

  • 他被囚禁了三年,终于获释。tā bèi qiújìn le sān nián, zhōngyú huòshì. thanh 1

    Anh ấy bị giam giữ ba năm, cuối cùng được thả.

  • 囚笼里的动物令人同情。qiúlóng lǐ de dòngwù lìng rén tóngqíng. thanh 2

    Những con vật trong chuồng nhốt thật đáng thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng giống 囚 nhưng bên trong là 大 — dễ nhầm

  • cùng bộ 囗, nghĩa khó khăn cũng gần nghĩa bị nhốt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.