Nghĩa tiếng Việt
phình ra, trương ra; tăng giá; nước dâng lên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
脹 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 長 (Trường, biểu âm, cho âm zhàng); chữ hình thanh. Nghĩa: phình to, trương phồng — thân thể (⺼) căng giãn (長).
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng" (phình, trương): ⺼ (thịt, cơ thể) + 長 (trường, dài — âm zhàng) — cơ thể trương phồng ra như 膨脹 (phình nở).
Gương Hán-Việt
膨脹 (bành trướng) = phình nở, bành trướng; 腫脹 (thũng trướng) = sưng phù
Mở khoá kiến thức
Biết 脹 mở khoá các từ 膨脹 (bành trướng), 腫脹 (sưng phù), 脹氣 (đầy hơi) trong văn bản y tế và thông thường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 脹 là chữ hình thanh: ⺼/肉 (thịt, cơ thể — biểu nghĩa) + 長 (biểu âm). Nghĩa: phình to, sưng tấy, trương phồng. Dạng giản thể là 胀. Giản thể và phồn thể có cùng nghĩa và cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他肚子脹氣很不舒服。
Anh ấy đầy hơi rất khó chịu.
- 金屬受熱會膨脹。
Kim loại khi bị nhiệt sẽ giãn nở.
- 傷口腫脹需要冷敷。
Vết thương sưng phù cần chườm lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.