Nghĩa tiếng Việt
(xem: trù trướng 惆悵)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
怅 gồm bộ 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trạng) và 长 (Trường, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 忄cho biết đây là trạng thái tâm lý, phần 长 gợi âm đọc. Chữ mô tả cảm giác chán nản, thất vọng trong lòng.
Hán-Việt: trướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trướng" (trong trù trướng): lòng 忄kéo dài 长 mãi không nguôi — nỗi buồn trướng lên trong ngực, não lòng.
Gương Hán-Việt
trù trướng (惆怅) — buồn bã, não lòng; trướng nhiên (怅然) — thất vọng, bẽ bàng
Mở khoá kiến thức
Biết 怅 mở khoá: 惆怅 (buồn bã), 怅然 (thất vọng), 怅惘 (bơ vơ, lạc lõng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
怅 (trù trướng) mô tả tâm trạng thất vọng, không toại nguyện. Theo Wiktionary, âm Trung cổ là chàng (MC), dùng trong văn ngôn trong các cụm như 惆怅 (buồn bã, não lòng), 怅然 (thất vọng, bẽ bàng). Seal script cho thấy cấu trúc 忄+ 长 rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 分别后,他心中充满了惆怅。
Sau khi chia tay, lòng anh tràn ngập nỗi buồn.
- 她怅然地望着窗外。
Cô ấy thất thần nhìn ra ngoài cửa sổ.
- 听到消息,他怅惘了许久。
Nghe tin, anh bơ vơ lạc lõng rất lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.