Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Phó từ副词
zhí

Nghĩa tiếng Việt

thẳng

Âm Hán Việt

trực

1 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 直 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

直 là chữ hội ý (ic): trên là 十 (đường thẳng dọc), giữa là 目 (mắt nhìn), dưới là nét cong — mắt nhìn thẳng theo một đường thẳng, biểu thị nghĩa 'thẳng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Phó từ副词

Làm tính từ miêu tả trạng thái thẳng hoặc phó từ chỉ hành động diễn ra liên tục, trực tiếp.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Có thể dùng cho hình dáng vật lý (đường thẳng) hoặc tính cách (thẳng thắn, ngay thắn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trực": con mắt 目 ngắm theo đường thẳng 十 — trực là thẳng tắp, là ngay thẳng; trực tiếp, trực giác đều từ đây.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'trực tiếp', 'trực thăng', 'thẳng thắn = trực', 'chân thật ngay trực'.

Mở khoá kiến thức

Biết 直 mở khoá nhiều từ Hán-Việt phẩm chất: trực tiếp, trực giác, chính trực, trực tuyến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

直 oracle 1
Giáp cốt văn
直 bigseal 1
Đại triện
直 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 直 là chữ hội ý: giáp cốt văn vẽ một con mắt 目 và một đường thẳng phía trên, biểu thị 'mắt nhìn thẳng, đường ngắm thẳng'. Nghĩa gốc 'thẳng (không cong)', mở rộng thành 'ngay thẳng, thẳng thắn, trực tiếp'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请一直往前走。qǐng yìzhí wǎng qián zǒu. thanh 3

    Xin hãy đi thẳng về phía trước.

  • zhè thanh 4tiáo thanh 2 thanh 4hěn thanh 3zhí. thanh 2

    Con đường này rất thẳng.

  • 他说话很直接。tā shuōhuà hěn zhíjiē. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

  • 我一直在等你。wǒ yìzhí zài děng nǐ. thanh 3

    Tôi vẫn luôn đợi bạn.

  • 他是一个直性子,说话很直。Tā shì yí gè zhí xìngzi, shuōhuà hěn zhí. thanh 1

    Anh ấy thẳng tính, nói chuyện rất thẳng thắn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực kỳ giống, đều có 目 ở giữa — học sinh hay nhầm

  • đồng âm 'zhí', có 直 làm thanh phù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.