Nghĩa tiếng Việt
thứ tự; trật (10 năm)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
秩 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: cây lúa) + 失 (Thất, biểu âm: cho âm zhì). Chữ hình thanh: bộ 禾 gợi hình ảnh lúa xếp theo thứ tự ngay ngắn, 失 cho âm. Nghĩa gốc là lúa được xếp chồng trật tự, từ đó mở rộng sang "thứ tự, trật tự".
Hán-Việt: trật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trật": lúa 禾 (hoà) xếp ngay ngắn — trật tự là khi mọi thứ đứng đúng chỗ như bông lúa thẳng hàng.
Gương Hán-Việt
trật trong "trật tự" (秩序), "kỷ luật trật tự" — 秩 là chữ gốc của khái niệm trật tự trong tiếng Hán.
Mở khoá kiến thức
Biết 秩 (trật) mở khoá: 秩序 (trật tự), 秩序井然 (trật tự ngăn nắp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 秩 là chữ hình thanh: 禾 (hoà, lúa — biểu nghĩa) + 失 (thất — biểu âm). Nghĩa gốc là lúa gạo được chất xếp theo thứ tự ngăn nắp, từ đó suy ra ý nghĩa "trật tự, thứ bậc". Trong thời cổ đại, 秩 còn chỉ bổng lộc của quan chức (lúa gạo được chia theo thứ hạng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.