Nghĩa tiếng Việt
kiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
賺 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 貝 chỉ phạm trù tài chính, phần 兼 cung cấp âm zhuàn (gần kiêm).
Hán-Việt: trám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trám": 貝 (tiền) + 兼 (gộp — gộp nhiều nguồn) → gom góp tiền về, kiếm lợi nhuận.
Gương Hán-Việt
trám — trong "kiếm tiền" (賺錢), "kiếm lợi" — bộ 貝 chỉ tài chính
Mở khoá kiến thức
Biết 賺 mở khoá: 賺錢 (trám tiền — kiếm tiền), 賺到 (trám đáo — kiếm được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賺 ban đầu được viết là 𧸖. Dạng hiện tại là hợp thể hình thanh: 貝 (biểu nghĩa: tiền của) + 兼 (biểu âm). Nghĩa: kiếm tiền, kiếm lợi (to earn a profit). Âm đọc zhuàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他做生意賺了很多錢。
Anh ấy kinh doanh kiếm được nhiều tiền.
- 這次交易我們賺到了。
Lần giao dịch này chúng tôi có lời.
- 他努力工作只為了賺錢養家。
Anh ấy làm việc chăm chỉ chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.