Nghĩa tiếng Việt
đứng lâu; nhà trạm, chỗ trú; chặng đường, đoạn đường
Âm Hán Việt
trạm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 立
- Số nét
- 10 nét
站 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh xuất hiện tương đối muộn. Nghĩa 'đứng, trạm dừng'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ tư thế đứng hoặc làm danh từ chỉ các trạm dừng xe, ga tàu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhàn/đứng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trạm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạm": người lập (立) lên chiếm (占) một chỗ — đứng yên một nơi, nên 站 nghĩa 'đứng, trạm dừng'.
Gương Hán-Việt
'trạm' trong 'trạm xe' (车站), 'trạm xăng', 'trạm dừng chân'
Mở khoá kiến thức
Nắm 站 mở khoá 车站, 火车站, 网站, 站起来 — bộ từ giao thông và internet phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 站 là chữ hình thanh: 立 (lập — đứng thẳng) làm nghĩa phù, 占 (chiêm) làm thanh phù. Wiktionary lưu ý đây là chữ xuất hiện khá muộn — không có trong Thuyết văn Giải tự — thấy đầu tiên trong các văn bản đời Đường. Nghĩa 'đứng', sau phái sinh thành 'nơi đứng dừng, trạm, ga'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 火车站在哪里?
Ga tàu hoả ở đâu?
- 请站起来。
Mời đứng dậy.
- 这个网站很好。
Trang web này rất hay.
- 我在车站等你。
Tôi đợi bạn ở bến xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.