Từ vựng tiếng Trung
zhāi

Nghĩa tiếng Việt

ăn chay; nhà học

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斋 (phồn thể 齋) = 齊 (Tề, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: thần linh, lễ tế); chữ hình thanh. Bộ 示 xác định liên quan đến tế lễ, 齊 cho âm zhāi gần với trai.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trai": bàn Thờ (示) và sự Tề chỉnh (齊) — trai giới là giữ thân tâm thanh tịnh trước khi dâng lễ.

Gương Hán-Việt

trai trong "trai giới", "ăn chay" — thanh tịnh để thờ phụng

Mở khoá kiến thức

Biết 斋 mở khoá: 吃斋 (ăn chay), 书斋 (thư trai — phòng đọc sách), 斋戒 (trai giới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

斋 bronze 1
Kim văn
斋 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 齋 là chữ hình thanh: 示 (thị) biểu nghĩa chỉ lễ tế thần linh, 齊 biểu âm. Gốc nghĩa là trai giới — thanh tịnh thân tâm trước khi tế lễ (kiêng ăn thịt, tắm rửa, không tạp niệm); từ đó mở rộng thành ăn chay, phòng học yên tĩnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他每逢初一、十五都吃斋。Tā měi féng chūyī, shíwǔ dōu chī zhāi. thanh 1

    Anh ấy mùng một và rằm tháng nào cũng ăn chay.

  • 书斋里摆满了古籍。Shūzhāi lǐ bǎi mǎn le gǔjí. thanh 1

    Phòng đọc sách đặt đầy sách cổ.

  • 斋戒期间禁止饮酒。Zhāijiè qījiān jìnzhǐ yǐnjiǔ. thanh 1

    Trong thời gian trai giới cấm uống rượu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhài, nghĩa là nợ, không liên quan đến trai giới

  • cùng âm zhái, nghĩa là nhà ở

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.