Nghĩa tiếng Việt
đâm dao; châm, chọc, day; sái, trẹo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戳 = 翟 (Địch, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: giáo, vũ khí). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ qua cho nghĩa đâm chọc; 翟 cho âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuō/chọc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trạc": giáo (戈) đâm mạnh như lông chim trĩ (翟) xuyên qua — động tác đâm chọc dứt khoát.
Gương Hán-Việt
"trạc" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; trong Hán văn dùng với nghĩa đâm, đóng dấu.
Mở khoá kiến thức
Biết 戳 mở khoá: 戳穿 (đâm thủng, vạch trần), 戳子 (con dấu), 盖戳 (đóng dấu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 戳. Dựa vào cấu trúc: 翟 (địch — biểu âm) + 戈 (qua — biểu nghĩa, giáo). Nghĩa gốc: đâm, chọc. Mở rộng: đóng dấu, con dấu (戳子). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用手指戳了戳我的肩膀。
Anh ta dùng ngón tay chọc chọc vào vai tôi.
- 他的谎言被朋友一句话戳穿了。
Lời nói dối của anh ấy bị bạn bè vạch trần chỉ bằng một câu.
- 请在收件处盖上邮戳。
Vui lòng đóng dấu bưu điện tại nơi nhận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.