Từ vựng tiếng Trung
zhà

Nghĩa tiếng Việt

đồ ép rượu; ép rượu

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醡 thuộc bộ 酉 (bình rượu, liên quan đến lên men), chỉ dụng cụ ép rượu. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trà": rượu 酉 ép trà lấy nước — máy ép rượu hoạt động bằng cách nén chặt nho lấy dịch.

Gương Hán-Việt

trà — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong từ điển cổ học

Mở khoá kiến thức

Biết 醡 giúp đọc tài liệu về kỹ thuật làm rượu và ẩm thực cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醡 thuộc bộ 酉 (bình rượu), chỉ máy ép rượu hoặc hành động ép rượu. Wiktionary dẫn nguồn 窄 làm tham chiếu gốc, gợi ý liên hệ với ý nghĩa "hẹp, nén chặt". Không có nguồn glyph-origin học thuật chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用醡榨出葡萄汁是釀酒的第一步。yòng zhà zhà chū pútáo zhī shì niàng jiǔ de dì yī bù. thanh 4

    Ép nước nho bằng máy ép là bước đầu tiên trong quy trình làm rượu.

  • 古代醡醡醬麵是北方的特色食品。gǔdài zhàjiàngmiàn shì běifāng de tèsè shípǐn. thanh 3

    Mì tương đen cổ đại là món đặc sản của miền Bắc.

  • 這個醡是用木頭做的。zhège zhà shì yòng mùtou zuò de. thanh 4

    Cái máy ép này được làm bằng gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhà, nghĩa là ép, vắt (và thường dùng hơn 醡)

  • cùng âm zhà, nghĩa là đột nhiên

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.