Nghĩa tiếng Việt
đồ ép rượu; ép rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醡 thuộc bộ 酉 (bình rượu, liên quan đến lên men), chỉ dụng cụ ép rượu. Không có phân tích IDS chi tiết trong dữ liệu.
Hán-Việt: trà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trà": rượu 酉 ép trà lấy nước — máy ép rượu hoạt động bằng cách nén chặt nho lấy dịch.
Gương Hán-Việt
trà — ít gặp trong từ Hán-Việt hiện đại, xuất hiện trong từ điển cổ học
Mở khoá kiến thức
Biết 醡 giúp đọc tài liệu về kỹ thuật làm rượu và ẩm thực cổ đại Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
醡 thuộc bộ 酉 (bình rượu), chỉ máy ép rượu hoặc hành động ép rượu. Wiktionary dẫn nguồn 窄 làm tham chiếu gốc, gợi ý liên hệ với ý nghĩa "hẹp, nén chặt". Không có nguồn glyph-origin học thuật chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 用醡榨出葡萄汁是釀酒的第一步。
Ép nước nho bằng máy ép là bước đầu tiên trong quy trình làm rượu.
- 古代醡醡醬麵是北方的特色食品。
Mì tương đen cổ đại là món đặc sản của miền Bắc.
- 這個醡是用木頭做的。
Cái máy ép này được làm bằng gỗ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.