Nghĩa tiếng Việt
cặn bã
Âm Hán Việt
tra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 12 nét
渣 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 查 (Tra, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi cặn lắng trong chất lỏng; 查 gợi âm zhā. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ phần chất thải còn lại sau khi đã lọc hoặc ép lấy nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhā/bã
- /zhā/vụn bánh
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tra
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tra": nước (氵) tra lọc để lại phần cặn — 渣 là bã, cặn bã còn sót.
Gương Hán-Việt
渣 ít dùng trong từ Hán-Việt thuần; âm tra thấy trong một số tài liệu cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 渣 (tra) giúp đọc 渣子 (cặn bã), 豆渣 (bã đậu), 矿渣 (xỉ quặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
渣 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 查 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|alt1=氵|查|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: cặn, bã — phần không tan còn lại sau khi lọc chất lỏng. Từ đó mở rộng sang nghĩa bã bèo, rác rưởi, vô dụng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 豆腐是用豆渣做成的吗?
Đậu phụ được làm từ bã đậu phải không?
- 榨完橙汁后留下了很多渣。
Sau khi ép cam xong để lại rất nhiều bã.
- 他被人叫做社会渣滓。
Anh ta bị người ta gọi là cặn bã xã hội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.