Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cánzhāyúniè

Nghĩa tiếng Việt

cặn bã dư nghiệt, tàn dư của kẻ xấu

Âm Hán Việt

tàn tra dư nghiệt

4 chữ47 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (con; cái)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những kẻ xấu còn sót lại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tàn tra dư nghiệt

Từng chữ

  • tànthiếu; tàn, còn sót lại
  • tracặn bã
  • thừa; ngoài ra, thừa ra; nhàn rỗi; số lẻ ra; họ Dư
  • nghiệtchồi cây đâm lên sau khi đã chặt cây mẹ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 必须铲除一切残渣余孽。Bìxū chǎnchú yīqiè cánzhāyúniè thanh 4

    Phải nhổ tận gốc mọi cặn bã dư nghiệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.