Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǜzhā

Nghĩa tiếng Việt

bã lọc, chất rắn còn lại sau khi lọc

Âm Hán Việt

lự tra

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

滤 - lự · lọc渣 - tra · cặn bã滤渣滤渣

Bộ phận cấu thành

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phần cặn tách ra từ quá trình lọc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lự tra

Từng chữ

  • lựlọc
  • tracặn bã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 过滤后,滤渣留在纸上。Guòlǜ hòu, lǜzhā liú zài zhǐ shàng thanh 4

    Sau khi lọc, bã lọc còn lại trên giấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.