Từ vựng tiếng Trung
xùn

Nghĩa tiếng Việt

trốn lẩn, lánh đi; kém

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

遜 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi) + 孫 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 chỉ hành động lui đi nhường bước, 孫 (tôn) cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tốn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tốn": bộ 辵 (đi) + 孫 (cháu) — người cháu (孫) bước lui NHƯỜNG bước cho bề trên — đó là sự khiêm TỐN.

Gương Hán-Việt

tốn trong 'khiêm tốn', 'tốn nhường', 'tốn sắc' (nhã nhặn)

Mở khoá kiến thức

Biết 遜 mở khoá: 謙遜 (khiêm tốn), 遜色 (kém hơn, thua kém), 不遜 (không khiêm tốn, vô lễ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遜 bigseal 1
Đại triện
遜 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 辵 (đi, di chuyển) biểu nghĩa, 孫 biểu âm. 遜 mang nghĩa 'khiêm tốn, nhường bộ, kém hơn'. Nghĩa gốc là 'bước lui, tránh né' từ bộ 辵. Có đại triện và tiểu triện trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他為人謙遜,從不自誇。tā wéirén qiānxùn, cóng bù zìkuā. thanh 1

    Anh ấy là người khiêm tốn, không bao giờ tự khen.

  • 這部電影比上一部遜色。zhè bù diànyǐng bǐ shàng yī bù xùnsè. thanh 4

    Bộ phim này kém hơn bộ trước.

  • 他的態度傲慢不遜。tā de tàidu àomàn bù xùn. thanh 1

    Thái độ của anh ta kiêu ngạo, vô lễ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 逊 là giản thể của 遜, hình dạng đơn giản hơn

  • 孫 là thành phần biểu âm trong 遜, cùng đọc 'tôn/tốn'

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.