Nghĩa tiếng Việt
trốn lẩn, lánh đi; kém
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遜 = 辵 (Xước, biểu nghĩa: đi) + 孫 (Tôn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辵 chỉ hành động lui đi nhường bước, 孫 (tôn) cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: tốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tốn": bộ 辵 (đi) + 孫 (cháu) — người cháu (孫) bước lui NHƯỜNG bước cho bề trên — đó là sự khiêm TỐN.
Gương Hán-Việt
tốn trong 'khiêm tốn', 'tốn nhường', 'tốn sắc' (nhã nhặn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遜 mở khoá: 謙遜 (khiêm tốn), 遜色 (kém hơn, thua kém), 不遜 (không khiêm tốn, vô lễ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 辵 (đi, di chuyển) biểu nghĩa, 孫 biểu âm. 遜 mang nghĩa 'khiêm tốn, nhường bộ, kém hơn'. Nghĩa gốc là 'bước lui, tránh né' từ bộ 辵. Có đại triện và tiểu triện trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他為人謙遜,從不自誇。
Anh ấy là người khiêm tốn, không bao giờ tự khen.
- 這部電影比上一部遜色。
Bộ phim này kém hơn bộ trước.
- 他的態度傲慢不遜。
Thái độ của anh ta kiêu ngạo, vô lễ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.