Nghĩa tiếng Việt
藗
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藗 thuộc bộ 艹 (thảo – cỏ, thực vật). Wiktionary ghi rfdef (chưa có định nghĩa rõ). Đây là chữ hiếm chưa được giải nghĩa đầy đủ. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tốc": bộ 艹 (thảo – cỏ) gợi loài cây mọc "tốc" nhanh, vươn lên bất ngờ — nhưng nghĩa cụ thể chưa rõ.
Gương Hán-Việt
tốc — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 藗 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm bộ 艹 chưa được giải nghĩa trong cổ văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 藗 (âm sù) không có định nghĩa rõ (rfdef). Thuộc bộ 艹. Chưa có nguồn học thuật, confidence thấp.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 藗是尚未有明确定义的古汉字。
藗 là chữ Hán cổ chưa có định nghĩa rõ ràng.
- 古籍中记载有藗字。
Cổ tịch có ghi chép về chữ 藗.
- 汉字学者对藗的含义仍在研究中。
Các học giả chữ Hán vẫn đang nghiên cứu nghĩa của 藗.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.