Từ vựng tiếng Trung
zuǎn

Nghĩa tiếng Việt

Yu

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繤 là dị thể của 纂 (toản). Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng. Bộ 糸 (mịch) gợi liên quan đến sợi/kết nối — ý nghĩa bóng: kết tập văn bản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": xâu chuỗi (糸) văn bản lại — nhớ "toản" như "toản tập" (biên tập, tổng hợp).

Gương Hán-Việt

toản — hiếm trong tiếng Việt; liên quan đến "toản" trong "biên toản" (biên soạn).

Mở khoá kiến thức

Biết 繤/纂 (toản) giúp đọc tên sách cổ có chữ 纂: 纂修 (biên soạn), 纂辑 (tổng hợp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 繤 là dị thể của 纂 (toản), nghĩa: biên soạn, biên tập sách vở. Bộ 糸 gợi ý kết nối, xâu chuỗi văn bản lại. Không có phân tích cấu trúc riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繤为纂之异体,音义相同。zuǎn wéi zuǎn zhī yìtǐ, yīn yì xiāngtóng. thanh 3

    繤 là dị thể của 纂, cùng âm cùng nghĩa.

  • 繤辑百家之说,汇为一编。zuǎnjí bǎijiā zhī shuō, huì wéi yī biān. thanh 3

    Biên 繤 học thuyết trăm nhà thành một bộ sách.

  • 古代学者善繤录文献。gǔdài xuézhě shàn zuǎn lù wénxiàn. thanh 3

    Học giả cổ đại giỏi biên 繤 ghi lại văn hiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纂 là chính thể, 繤 là dị thể — cùng âm nghĩa

  • cùng bộ 糸, đồng âm zuǎn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.