Từ vựng tiếng Trung
zuǎn

Nghĩa tiếng Việt

hình ảnh

1 chữ21 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

纉 thuộc bộ 糸 (mịch). Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa (như nối sợi chỉ).

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": nối dây (糸) tiếp tục — nhớ "toản" như nối sợi chỉ đứt lại để dệt tiếp.

Gương Hán-Việt

toản — hiếm trong tiếng Việt; liên quan đến "kế toản" (kế tục, tiếp nối).

Mở khoá kiến thức

Biết 纉 (toản) giúp đọc văn bản cổ về kế thừa dòng dõi, nối nghiệp tổ tiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纉 không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 糸 gợi hình ảnh nối/xâu chuỗi. Nghĩa: tiếp nối, kế thừa dòng dõi hoặc sự nghiệp. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 纉承祖业,继往开来。zuǎn chéng zǔyè, jì wǎng kāi lái. thanh 3

    Kế 纉 thừa sự nghiệp ông cha, mở tương lai.

  • 纉字义为继续承接,属糸部。zuǎn zì yì wéi jìxù chéngjié, shǔ sī bù. thanh 3

    Chữ 纉 nghĩa kế thừa tiếp nối, thuộc bộ 糸.

  • 古人重视纉续先祖之业。gǔrén zhòngshì zuǎn xù xiānzǔ zhī yè. thanh 3

    Người xưa coi trọng việc 纉 tục sự nghiệp tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zuǎn, cùng bộ 糸, đều là chữ hiếm

  • đồng âm zuǎn, phổ biến hơn, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.