Nghĩa tiếng Việt
Yu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繤 là dị thể của 纂 (toản). Không có phân tích hình thanh/hội ý riêng. Bộ 糸 (mịch) gợi liên quan đến sợi/kết nối — ý nghĩa bóng: kết tập văn bản.
Hán-Việt: toản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toản": xâu chuỗi (糸) văn bản lại — nhớ "toản" như "toản tập" (biên tập, tổng hợp).
Gương Hán-Việt
toản — hiếm trong tiếng Việt; liên quan đến "toản" trong "biên toản" (biên soạn).
Mở khoá kiến thức
Biết 繤/纂 (toản) giúp đọc tên sách cổ có chữ 纂: 纂修 (biên soạn), 纂辑 (tổng hợp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 繤 là dị thể của 纂 (toản), nghĩa: biên soạn, biên tập sách vở. Bộ 糸 gợi ý kết nối, xâu chuỗi văn bản lại. Không có phân tích cấu trúc riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繤为纂之异体,音义相同。
繤 là dị thể của 纂, cùng âm cùng nghĩa.
- 繤辑百家之说,汇为一编。
Biên 繤 học thuyết trăm nhà thành một bộ sách.
- 古代学者善繤录文献。
Học giả cổ đại giỏi biên 繤 ghi lại văn hiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.