Từ vựng tiếng Trung
zuǎn

Nghĩa tiếng Việt

nối, nối theo làm

1 chữ19 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缵 thuộc bộ 糸 (sợi tơ), ls-code không xác định. Wiktionary chỉ có thông tin phát âm và định nghĩa. Dựa bộ 糸 suy là chữ liên quan đến nối tiếp. Chỉ thấy tiểu triện, chữ tạo muộn.

Hán-Việt: toản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toản": bộ 糸 (sợi tơ) — 缵 là "toản" lại các sợi đứt — kế tục, nối nghiệp tổ tiên.

Gương Hán-Việt

toản trong "toản nghiệp" (kế thừa sự nghiệp)

Mở khoá kiến thức

Biết 缵 đọc văn ngôn: 缵承 (toản thừa — kế thừa), 缵业 (toản nghiệp — nối tiếp sự nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缵 seal 1
Tiểu triện

缵 thuộc bộ 糸 (sợi tơ). Wiktionary ghi nghĩa: kế thừa (inherit), tiếp nối (succeed/continue/carry on). Tiểu triện ghi nhận. Hình ảnh sợi tơ nối tiếp gợi nghĩa "kế thừa". Cấu tạo chi tiết chưa xác nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 子孫缵承先祖之業。Zǐsūn zuǎn chéng xiānzǔ zhī yè. thanh 3

    Con cháu kế thừa sự nghiệp của tổ tiên.

  • 缵武前王之烈。Zuǎn wǔ qián wáng zhī liè. thanh 3

    Nối tiếp võ nghiệp oanh liệt của tiền vương.

  • 此子必能缵業光宗。Cǐ zǐ bì néng zuǎn yè guāng zōng. thanh 3

    Đứa trẻ này ắt sẽ kế nghiệp hiển tông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuǎn, cùng bộ 糸, nghĩa biên soạn — dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, cùng nghĩa kế thừa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.