Nghĩa tiếng Việt
nhỏ bé
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕞 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Wiktionary chỉ ghi dùng trong 蕞爾 (toái nhĩ — nhỏ bé). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: toái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toái": bộ 艸 (cỏ nhỏ) — cọng cỏ "toái" tí hon, "蕞爾" nhỏ xíu như ngón tay.
Gương Hán-Việt
"toái" trong 蕞爾 (toái nhĩ — nhỏ bé, tí hon)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕞 giúp hiểu thành ngữ văn học cổ: 蕞爾小國 (nước nhỏ tí hon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蕞 (toái) theo Wiktionary chỉ dùng trong 蕞爾 — tính từ chỉ sự nhỏ bé, tí hon. Bộ 艸 liên quan đến thực vật, có thể gợi hình ảnh cây cỏ nhỏ tí. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕞爾小国,却也奋发图强。
Nước nhỏ tí hon, vẫn nỗ lực vươn lên.
- 蕞爾形容极其微小的东西。
蕞爾 tả sự vật cực kỳ nhỏ bé.
- 蕞只用于蕞爾这个词语。
蕞 chỉ dùng trong từ 蕞爾.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.