Nghĩa tiếng Việt
áo tơi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓑 là chữ hình thanh: bộ 艸 (thảo, biểu nghĩa: cây cỏ) + phần biểu âm suō. Chỉ áo tơi truyền thống làm từ cỏ hoặc cói, dùng che mưa. Chỉ thấy trong lục thư thông, không có giáp cốt hay kim văn.
Hán-Việt: toa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Toa": cỏ 艹 che suō — áo tơi bện từ cỏ, hình ảnh người ngư ông mặc áo tơi đội nón lá trong mưa.
Gương Hán-Việt
Toa trong 蓑衣 (toa y — áo tơi), 蓑笠 (toa lạp — áo tơi và nón lá)
Mở khoá kiến thức
Biết 蓑 mở khoá thơ Đường 孤舟蓑笠翁 (Liễu Tông Nguyên) và từ 蓑衣 (áo tơi) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蓑 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 艸 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc suō. Nghĩa là áo tơi (rain coat) làm từ cỏ, cói, hoặc rơm. Nổi tiếng trong câu thơ Đường nổi tiếng 孤舟蓑笠翁 (cô chu toa lạp ông — ông già đơn độc trên thuyền, mặc áo tơi đội nón lá). Chỉ thấy trong lục thư thông, không có hình ảnh cổ xưa hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 渔翁身披蓑衣,在雨中垂钓。
Lão ngư ông mặc áo tơi, câu cá trong mưa.
- 孤舟蓑笠翁,独钓寒江雪。
Ông già áo tơi nón lá trên thuyền đơn, một mình câu trên sông lạnh tuyết rơi.
- 古代农民用蓑衣遮风挡雨。
Nông dân xưa dùng áo tơi che gió che mưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.