Nghĩa tiếng Việt
sông Tiêu; mưa lất phất
Âm Hán Việt
tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 14 nét
潇 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 萧 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nước sâu trong; 萧 gợi âm xiāo. Chữ giản thể của 瀟; tiểu triện đã ghi lại hình dạng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả cảnh mưa gió nhẹ nhàng hoặc dùng làm danh từ riêng chỉ sông Tiêu.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": nước (氵) chảy tiêu sái (萧) — 潇 gợi vẻ phong lưu, thanh thoát không vướng bận.
Gương Hán-Việt
潇 xuất hiện trong 潇洒 (tiêu sái = phong lưu, thanh thoát) và 瀟湘 (tên địa danh nổi tiếng).
Mở khoá kiến thức
Biết 潇 (tiêu) giúp đọc 潇洒 (thanh thoát, phong lưu) — từ mô tả phong thái tự nhiên, không câu nệ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
潇 là dạng giản thể của 瀟. Wiktionary xác nhận 瀟 = 水 (biểu nghĩa: nước) + 蕭 (biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nước sâu và trong — chỉ sông Tiêu (瀟水) ở Hồ Nam. Từ đó phát triển nghĩa: thanh thoát, phóng khoáng (潇洒 = tiêu sái).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他举止潇洒,让人印象深刻。
Cử chỉ của anh ấy thanh thoát, để lại ấn tượng sâu sắc.
- 她潇洒地挥了挥手,转身离去。
Cô ấy phóng khoáng vẫy tay rồi quay lưng bước đi.
- 潇湘八景是中国著名的风景区。
Tiêu Tương bát cảnh là vùng thắng cảnh nổi tiếng của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.