Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Lượng từ量词Danh từ名词
jié

Nghĩa tiếng Việt

cắt đứt; một đoạn

Âm Hán Việt

tiệt

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 截 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

截 = 𢦏 (戈+十, biểu nghĩa: vũ khí cắt ngang) + 隹 (Chuy, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): thành phần chứa 戈 (giáo mác) chỉ hành động cắt chặt, 隹 cho âm. Nghĩa gốc là cắt đứt, chặn ngang.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Lượng từ量词Danh từ名词

Thường làm động từ chỉ hành động cắt hoặc làm lượng từ để phân chia các đoạn, mẩu của vật thể dài.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jié/cắt đứt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệt": giáo mác (戈) chặn thẳng ngang — tiệt đường, tiệt nguồn, cắt đứt hoàn toàn không còn gì.

Gương Hán-Việt

tiệt trong "tiệt đoạn", "chặn tiệt"

Mở khoá kiến thức

Biết 截 (tiệt) mở khoá: 截断 (tiệt đoạn – cắt đứt), 截止 (tiệt chỉ – hết hạn), 拦截 (lan tiệt – chặn bắt), 截然 (tiệt nhiên – hoàn toàn khác biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 截 là chữ hình thanh (psc): 𢦏 (có thành phần 戈/giáo mác) biểu nghĩa, 隹 (chim đuôi ngắn) biểu âm. Nghĩa gốc là chặt đứt, cắt ngang; mở rộng sang chặn, chặn đường, và đoạn/phần cắt ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 报名截止日期是明天。Bàomíng jiézhǐ rìqī shì míngtiān. thanh 4

    Hạn đăng ký là ngày mai.

  • 警察在路口拦截了嫌疑人。Jǐngchá zài lùkǒu lánjié le xiányírén. thanh 3

    Cảnh sát chặn bắt nghi phạm tại ngã tư.

  • 两种观点截然不同。Liǎng zhǒng guāndiǎn jiérán bùtóng. thanh 3

    Hai quan điểm này hoàn toàn khác nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bộ 戈 (giáo), nhưng 戒 nghĩa răn cấm, kiêng; viết cũng khác

  • cùng âm jié, nhưng 节 nghĩa đốt, tiết; không liên quan về hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.