Nghĩa tiếng Việt
tên (bắn cung)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箭 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre/trúc) + 前 (Tiền, biểu âm: cho âm jiàn). Chữ hình thanh — 前 cho âm, 竹 chỉ đây làm bằng tre. Nghĩa gốc: mũi tên làm từ tre — vũ khí bắn về phía trước.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/mũi tên
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễn": tre (竹) phóng về phía trước (前/tiền) — mũi tiễn bay thẳng, như tên lửa (火箭) vút lên bầu trời.
Gương Hán-Việt
"tiễn" trong "hỏa tiễn" (火箭 — tên lửa), "nhất tiễn song điêu" (一箭双雕 — một mũi tên trúng hai con chim)
Mở khoá kiến thức
Biết 箭 mở khoá: 火箭 (hỏa tiễn – tên lửa), 箭头 (tiễn đầu – đầu mũi tên/mũi tên chỉ hướng), 一箭双雕 (một mũi tên trúng hai chim)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 箭 là chữ hình thanh (psc): bộ 竹 (biểu nghĩa — tre, nguyên liệu làm tên) kết hợp 前 (biểu âm, cho âm jiàn). Nghĩa gốc là mũi tên làm từ tre. Trong thời cổ, tên làm từ tre là vũ khí phổ biến. Từ đây mở rộng: tên lửa (火箭 — tên lửa, nghĩa đen: tên lửa có lửa), nhanh như tên (一箭双雕).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.