Nghĩa tiếng Việt
cướp biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闢 có lịch sử hai giai đoạn: trong kim văn là hội ý gồm 門 (cửa) + 𠬜 (hai bàn tay đẩy mở cửa) — hội ý rõ ràng. Từ tiểu triện trở đi chuyển thành hình thanh: 門 (biểu nghĩa: cửa) + 辟 (biểu âm). Chữ hiện đại là hình thanh.
Hán-Việt: tịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịch": 門 (cửa) + hai bàn tay đẩy → 闢 là hành động mở toang cửa, khai mở vùng đất mới.
Gương Hán-Việt
tịch — dùng trong "khai tịch" (khai phá), "tinh tịch" (tinh tế sâu sắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 闢 mở khoá: 開闢 (khai tịch — khai phá), 精闢 (tinh tịch — sắc sảo), 闢謠 (bác bỏ tin đồn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: trong kim văn, 闢 là chữ hội ý gồm 門 (cửa) và 𠬜 (hai bàn tay đẩy mở cửa) — nghĩa gốc là mở cửa. Từ tiểu triện trở đi cấu trúc đổi thành hình thanh: 門 (biểu nghĩa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa mở rộng: khai phá đất đai, bác bỏ, tinh tế/sâu sắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 人们需要開闢新的道路。
Người ta cần khai phá những con đường mới.
- 他对这个问题有精闢的见解。
Ông ấy có cái nhìn sắc sảo về vấn đề này.
- 政府決定闢建新公園。
Chính phủ quyết định khai phá xây công viên mới.
- 闢謠工作非常重要。
Công tác bác bỏ tin đồn rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.