Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bãi sa mạc, bãi cát giữa sông

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碛 (phồn thể 磧) có bộ 石 (thạch, đá) biểu nghĩa chỉ địa hình gồm đá và cát. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": bộ 石 (đá) — bãi đá cát 碛 như sa mạc Trung Á, nơi đoàn lữ hành tích lũy gian khổ trên Con đường Tơ lụa.

Gương Hán-Việt

tích trong "sa tích" (沙碛 — bãi cát sa mạc, hay gặp trong thơ Đường)

Mở khoá kiến thức

Biết 碛 giúp đọc địa danh sa mạc và cảnh quan trong thơ Đường như 大碛 (đại tích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碛 seal 1
Tiểu triện

碛 (phồn thể 磧) mang bộ 石 (thạch, đá), chỉ địa hình bãi cát sỏi hoặc sa mạc. Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大碛是古代丝绸之路上的险境。Dà qì shì gǔdài sīchóu zhī lù shàng de xiǎnjìng. thanh 4

    Sa mạc lớn là địa hình nguy hiểm trên Con đường Tơ lụa cổ đại.

  • 碛中无水,行人极苦。Qì zhōng wú shuǐ, xíngrén jí kǔ. thanh 4

    Giữa sa mạc không có nước, người đi đường vô cùng khổ cực.

  • 沙碛连绵无际。Shā qì liánmián wú jì. thanh 1

    Bãi cát sa mạc trải dài bất tận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, hình dạng tổng thể gần nhau

  • cùng bộ 石, đều ít gặp trong văn bản thường

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.