Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giày; hài; dép

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

屣 có bộ 尸 (thi, thân thể/vật có hình dáng) hoặc 履 liên quan, cùng với phần còn lại. Nguồn Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích cấu trúc. Nghĩa: dép cỏ/giày nhẹ dễ trượt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỉ": 屣 là đôi dép cỏ rẻ tiền — nhắc đến 屣 là nhớ câu "như ném dép cũ" khi coi khinh điều gì.

Gương Hán-Việt

屣 — không có từ Hán-Việt độc lập phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 屣 mở khoá thành ngữ cổ điển 弃之如敝屣 (bỏ như dép rách) trong văn học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

屣 có nguồn gốc chưa được Wiktionary ghi chép đầy đủ. Nghĩa: dép cỏ, giày rơm nhẹ (literary). Dùng trong thành ngữ 如弃敝屣 (như ném dép cũ — coi nhẹ), hoặc 倒屣迎 (đón khách quý nhanh đến mức đi dép ngược). Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 视富贵如弃敝屣。Shì fùguì rú qì bì xǐ. thanh 4

    Coi phú quý như vứt đôi dép rách.

  • 倒屣相迎,表示对客人的热情。Dào xǐ xiāng yíng, biǎoshì duì kèrén de rèqíng. thanh 4

    Đón khách đến mức đi dép ngược — thể hiện sự nhiệt tình.

  • 屣是古代文言中对鞋的雅称。Xǐ shì gǔdài wényán zhōng duì xié de yǎchēng. thanh 3

    屣 là cách gọi tao nhã trong văn ngôn cổ đại về giày dép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa giày dép trong văn ngôn cổ

  • cùng bộ 尸, hình dạng gần giống

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.