Từ vựng tiếng Trung
zhí

Nghĩa tiếng Việt

sinh sôi, nảy nở; nhiều, đông

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殖 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: xương, tàn tạ — bộ thủ liên quan đến chết chóc/hủy hoại) + 直 (Trực, biểu âm: cho âm zhí). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là sinh sôi, tăng trưởng — đối lập trực tiếp với ý tàn tạ của bộ 歹, có thể ngầm hiểu là vượt lên cái chết bằng sự sinh sản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thực": bộ xương (歹) đứng thẳng (直) — dù từ cái chết mà ra, sự sống vẫn sinh sôi nảy nở (thực/殖).

Gương Hán-Việt

"thực" trong "phồn thực" (繁殖 — sinh sản), "thực dân địa" (殖民地 — thuộc địa)

Mở khoá kiến thức

Biết 殖 mở khoá: 繁殖 (phồn thực – sinh sản), 养殖 (dưỡng thực – nuôi trồng), 殖民地 (thực dân địa – thuộc địa)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殖 seal 1
Tiểu triện
殖 liushutong 1殖 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 殖 là chữ hình thanh (psc): bộ 歹 (biểu nghĩa) kết hợp với 直 (biểu âm, cho âm zhí). Nghĩa gốc là sinh sôi, nảy nở, tăng trưởng. Từ đây mở rộng sang: nuôi trồng (养殖), sinh sản (生殖), thuộc địa (殖民地). Sự kết hợp bộ 歹 (chết/tàn) với nghĩa sinh sản là điểm đáng chú ý — trong Hán tự cổ, bộ này đôi khi mang nghĩa rộng hơn là sự biến đổi, không nhất thiết tiêu cực.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种动物繁殖能力很强。Zhè zhǒng dòngwù fánzhí nénglì hěn qiáng. thanh 4

    Loài động vật này có khả năng sinh sản rất mạnh.

  • 当地发展了水产养殖业。Dāngdì fāzhǎn le shuǐchǎn yǎngzhí yè. thanh 1

    Địa phương đã phát triển ngành nuôi trồng thủy sản.

  • 殖民地时期留下了很多建筑。Zhímíndì shíqī liú xià le hěn duō jiànzhú. thanh 2

    Thời kỳ thuộc địa để lại nhiều công trình kiến trúc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt thực, cùng âm zhí, chỉ khác bộ thủ 木 thay vì 歹

  • 直 (trực) là bộ phận biểu âm trong 殖, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.