Từ vựng tiếng Trung
zhí*mín*dì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 殖民地

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xấu, ác)

12 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个殖民地很好。Zhège 殖民地 hěn hǎo. thanh 4

    殖民地 này rất tốt.

  • 我很喜欢殖民地。Wǒ hěn xǐhuān 殖民地. thanh 3

    Tôi rất thích 殖民地.

  • 你知道殖民地吗?Nǐ zhīdào 殖民地 ma? thanh 3

    Bạn biết 殖民地 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.