Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ địa giới, thường kết hợp với các động từ như xâm chiếm, giải phóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực dân địa
Từng chữ
- 殖thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
- 民dânngười dân, người, dân
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 很多非洲国家曾是欧洲的殖民地。
Rất nhiều quốc gia châu Phi từng là thuộc địa của châu Âu.
- 这个国家通过斗争摆脱了殖民地地位。
Quốc gia này đã thoát khỏi tình trạng thuộc địa thông qua đấu tranh.
- 历史博物馆里展出了殖民地时期的文物。
Bảo tàng lịch sử trưng bày các cổ vật từ thời kỳ thuộc địa.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.