Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ chính trị chỉ chính sách áp bức, thống trị của các nước lớn đối với nước nhỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực dân chủ nghĩa
Từng chữ
- 殖thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
- 民dânngười dân, người, dân
- 主chủngười đứng đầu
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 殖民主义给许多国家带来了深重的灾难。
Chủ nghĩa thực dân đã mang lại tai họa nặng nề cho nhiều quốc gia
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.