Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

thuần hóa

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

馴 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 川 (Xuyên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 馬 chỉ loài ngựa; phần 川 cho âm đọc, gợi hình ảnh ngựa ngoan ngoãn như dòng chảy.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thuần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuần": 馬 (ngựa) + 川 (sông) — ngựa thuần như dòng sông êm ả, ngoan ngoãn theo người.

Gương Hán-Việt

馴 xuất hiện trong 'thuần hóa' (馴化), 'ôn thuần' (温馴, hiền lành thuần phục).

Mở khoá kiến thức

Biết 馴 giúp đọc: 馴化 (thuần hóa), 温馴 (hiền lành), 馴服 (thuần phục), 馴鹿 (tuần lộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

馴 seal 1
Tiểu triện
馴 liushutong 1馴 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 馴 là chữ hình thanh: 馬 (biểu nghĩa, ngựa) + 川 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'thuần hóa, thuần phục'. Tiểu triện và lục thư thông đã được ghi nhận. Hán-Việt 'thuần' phản ánh MC sjun, phù hợp với nghĩa ngựa được thuần phục, hiền lành.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他花了幾個月馴服這匹馬。tā huā le jǐ gè yuè xúnfú zhè pǐ mǎ. thanh 1

    Anh ấy mất vài tháng để thuần phục con ngựa này.

  • 這只狗很溫馴。zhè zhī gǒu hěn wēnxún. thanh 4

    Con chó này rất hiền lành thuần phục.

  • 馴鹿是聖誕節的象徵。xúnlù shì Shèngdànjié de xiàngzhēng. thanh 2

    Tuần lộc là biểu tượng của Giáng sinh.

  • 動物園裡有許多馴養的動物。dòngwùyuán lǐ yǒu xǔduō xúnyǎng de dòngwù. thanh 4

    Trong sở thú có nhiều động vật được nuôi thuần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 驯 là dạng giản thể của 馴

  • cùng âm xún, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.