Nghĩa tiếng Việt
rau nhút, rau rút
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莼 là chữ giản thể của 蒓. Bộ 艸 (thảo — cỏ) biểu nghĩa thực vật. Chữ chỉ loài cây thủy sinh 莼菜 ăn được, lá mọng nước.
Hán-Việt: thuần
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuần": 莼 có bộ 艸 (thảo — cỏ) — cây rau nhút mọc dưới nước, lá mềm nhớt.
Gương Hán-Việt
"thuần" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 莼 chủ yếu dùng trong tên thực vật.
Mở khoá kiến thức
Biết 莼 giúp đọc thành ngữ 莼鲈之思 (nhớ quê) và tên món ăn 莼菜汤 trong văn học và ẩm thực Giang Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莼 là chữ giản thể của 蒓, rút gọn bộ 糸 thành 纟. Chữ chỉ cây rau nhút (Brasenia schreberi) — loài thủy sinh ăn được, nổi tiếng ở vùng Giang Nam. Thành ngữ 莼鲈之思 (思念家乡美食) chỉ nỗi nhớ quê hương. Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 莼菜是江南地区的特产。
Rau nhút là đặc sản vùng Giang Nam.
- 莼鲈之思,是思念家乡的典故。
Nỗi nhớ rau nhút và cá vược là điển cố nhớ quê hương.
- 莼菜羹清滑鲜美。
Canh rau nhút thanh mát, tươi ngon.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.