Nghĩa tiếng Việt
nháy mắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞬 là chữ hình thanh: 目 (Mục) biểu nghĩa — mắt; 舜 (Thuấn) biểu âm. Nghĩa gốc: nháy mắt, khoảnh khắc ngắn nhất.
Hán-Việt: thuấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuấn": mắt 目 vua Thuấn 舜 chớp — thuấn gian, khoảnh khắc chớp mắt.
Gương Hán-Việt
"thuấn" trong "thuấn gian" (瞬间 — khoảnh khắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 瞬 (thuấn) mở khoá: 瞬间 (khoảnh khắc), 一瞬间 (trong nháy mắt), 瞬息万变 (thay đổi cực nhanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞬 là hình thanh: 目 (mắt, biểu nghĩa) + 舜 (biểu âm). Nghĩa gốc: nháy mắt (wink). Mở rộng: khoảnh khắc (瞬间), nhanh như chớp mắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 幸福有时只是一瞬间。
Hạnh phúc đôi khi chỉ là một khoảnh khắc.
- 瞬间,一切都改变了。
Chỉ trong nháy mắt, tất cả đã thay đổi.
- 科技发展瞬息万变。
Công nghệ phát triển thay đổi cực nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.