Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Urtica thunbergiana

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莿 thuộc bộ 艹 (thảo – cỏ, thực vật). Wiktionary tham chiếu từ 刺 (thứ – gai nhọn). Có hình tiểu triện (hanziyuan). Chữ chỉ cây cỏ có gai, gai nhọn của thực vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thứ": bộ 艹 (thảo – cỏ) gợi loài cây "thứ" nhọn — gai sắc của bụi cây, nhắc đến 刺 (thứ – gai).

Gương Hán-Việt

thứ — liên kết với 刺 (thứ – đâm, gai), cùng âm HV.

Mở khoá kiến thức

Biết 莿 giúp đọc tên cây cỏ gai trong thực vật học và thơ ca cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 莿 tham chiếu Han etym của 刺 (gai nhọn). Nghĩa: cây có gai. Có từ ghép 莿桐 (cây thông gai). Có hình tiểu triện. Thuộc bộ 艹. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 莿桐是一种有刺的树木。Cì tóng shì yī zhǒng yǒucì de shùmù. thanh 4

    莿桐 là loại cây có gai.

  • 莿字属于艹部,指有刺植物。Cì zì shǔyú cǎo bù, zhǐ yǒucì zhíwù. thanh 4

    Chữ 莿 thuộc bộ 艹, chỉ thực vật có gai.

  • 野外的莿草让人难以通行。Yěwài de cì cǎo ràng rén nányǐ tōngxíng. thanh 3

    Cỏ gai ngoài đồng khiến người khó đi qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa gai nhọn, 莿 thêm bộ 艹

  • cùng bộ 艹, cùng chỉ cây gai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.