Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词Lượng từ量词
tōng

Nghĩa tiếng Việt

xuyên qua

Âm Hán Việt

thông

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 通 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

通 = 辶 (Sước: đi lại) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词Lượng từ量词

Thường làm động từ chỉ sự đi qua, kết nối hoặc làm tính từ chỉ trạng thái thông suốt, trôi chảy.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tōng/thông qua

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": chân đi 辶 trên lối nhỏ 甬 — đường được thông suốt, hai bên trao đổi không trở ngại.

Gương Hán-Việt

thông trong "giao thông" 交通, "thông báo" 通知

Mở khoá kiến thức

Biết 通 mở khoá nhóm từ về kết nối, giao tiếp: 交通, 通知, 通过, 沟通.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

通 bronze 1通 bronze 2通 bronze 3通 bronze 4
Kim văn
通 seal 1
Tiểu triện
通 liushutong 1通 liushutong 2通 liushutong 3通 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary chú ls=psc, c1=s c2=p: bộ 辶 cho nghĩa 'đi', 甬 cho âm. Nghĩa gốc 'thông suốt khi đi qua', mở rộng thành thông tin, thông báo, lưu thông, am hiểu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3tōng thanh 1zhī thanh 1 thanh 4jiā thanh 1míng thanh 2tiān thanh 1kāi thanh 1huì. thanh 4

    Hãy thông báo mọi người mai họp.

  • chéng thanh 2shì thanh 4de thanh 5jiāo thanh 1tōng thanh 1hěn thanh 3fāng thanh 1便biàn. thanh 4

    Giao thông thành phố rất tiện.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 1yào thanh 4duō thanh 1gōu thanh 1tōng. thanh 1

    Chúng ta cần giao tiếp nhiều hơn.

  • thanh 1tōng thanh 1guò thanh 4le thanh 5kǎo thanh 3shì. thanh 4

    Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm tóng/tōng, dễ nhầm khi viết các từ ghép

  • cùng âm tòng/tōng, chỉ khác bộ thủ

  • phần 甬 dễ viết thành 用, sai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.