Nghĩa tiếng Việt
cây hành; màu xanh; tươi tốt
Âm Hán Việt
thông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 12 nét
葱 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 怱 (Thông, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thảo cho biết đây là loài cây; 怱 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ cây hành hoặc tính từ chỉ màu xanh tươi như lá hành.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /cōng/hành lá
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thông": cây hành (艹) mọc xanh thông đứng như mũi tên — mùi thơm xuyên suốt.
Gương Hán-Việt
"thông" trong "thông thanh" (màu xanh hành), các từ nấu ăn có 葱.
Mở khoá kiến thức
Biết 葱 mở khoá: 葱 (hành lá), 葱白 (hành trắng), 葱绿 (xanh tươi), 葱花 (hành hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 葱 là chữ hình thanh: 艹 (thảo — biểu nghĩa, chỉ thực vật) + 怱 (thông — biểu âm). Đây là dị thể giản hoá của 蔥. Nghĩa gốc: cây hành (scallion, green onion). Mở rộng: màu xanh tươi (葱绿).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 做菜的时候要加葱和姜。
Khi nấu ăn cần thêm hành và gừng.
- 汤碗上撒了一把葱花。
Rắc một nắm hành lá lên bát canh.
- 春天的田野葱葱郁郁,绿意盎然。
Cánh đồng mùa xuân xanh tốt um tùm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.