Nghĩa tiếng Việt
đâm, chọc, thúc, huých
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捅 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 扌(thủ, tay) + 桶 rút gọn hoặc 甬, nhiều khả năng là hình thanh với bộ tay biểu nghĩa hành động, phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tǒng/đâm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thòng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thòng": bàn tay (扌) thòng xuống chọc — 捅 là đâm, chọc, thúc bằng tay.
Gương Hán-Việt
thòng — ít dùng trong Hán-Việt thuần, chủ yếu gặp trong từ hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 捅 mở khoá: 捅破 (chọc thủng), 捅刀子 (đâm dao), 捅娄子 (gây rắc rối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có cấu trúc hình thành chính thức cho 捅. Theo cấu trúc hình dạng, bộ 扌(tay) gợi hành động dùng tay chọc/đâm vào. Nghĩa: dùng vật nhọn đâm hoặc thúc vào, cũng có nghĩa bóng là làm lộ bí mật (捅出去). chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他用棍子捅了一下。
Anh ấy chọc một cái bằng cây gậy.
- 不要捅马蜂窝。
Đừng chọc vào tổ ong vò vẽ (đừng gây chuyện).
- 这件事被他捅出去了。
Chuyện này bị anh ta tiết lộ ra ngoài rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.