Nghĩa tiếng Việt
tiếp nối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
绍 (giản thể của 紹) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: dây nối) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sợi dây nối liền', mở rộng thành 'giới thiệu, nối tiếp'.
Hán-Việt: thiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệu": sợi mịch (纟) gọi thiệu (召) hai bên lại với nhau — như sợi dây nối, nên 绍 nghĩa 'giới thiệu, nối tiếp'.
Gương Hán-Việt
'thiệu' trong 'giới thiệu' (介绍), 'kế thiệu' (継绍 — kế thừa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 绍 mở khoá 介绍 — một trong những từ giao tiếp cơ bản nhất khi gặp người mới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绍 là dạng giản thể của 紹, là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) làm nghĩa phù chỉ sự nối kết, 召 (thiệu) làm thanh phù. Khi giản thể, 糸 rút thành 纟. Nghĩa gốc 'nối, kết nối', sau phái sinh thành 'giới thiệu' — kết nối người này với người khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我来介绍一下。
Để tôi giới thiệu một chút.
- 请介绍你自己。
Vui lòng giới thiệu bản thân.
- 他介绍了新朋友。
Anh ấy giới thiệu bạn mới.
- 老师介绍课程。
Giáo viên giới thiệu khoá học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.