Nghĩa tiếng Việt
tiếp nối
Âm Hán Việt
thiệu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 8 nét
绍 (giản thể của 紹) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: dây nối) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sợi dây nối liền', mở rộng thành 'giới thiệu, nối tiếp'.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với chữ khác tạo thành động từ song âm tiết như giới thiệu hoặc kế thừa.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệu": sợi mịch (纟) gọi thiệu (召) hai bên lại với nhau — như sợi dây nối, nên 绍 nghĩa 'giới thiệu, nối tiếp'.
Gương Hán-Việt
'thiệu' trong 'giới thiệu' (介绍), 'kế thiệu' (継绍 — kế thừa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 绍 mở khoá 介绍 — một trong những từ giao tiếp cơ bản nhất khi gặp người mới.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 绍 là dạng giản thể của 紹, là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) làm nghĩa phù chỉ sự nối kết, 召 (thiệu) làm thanh phù. Khi giản thể, 糸 rút thành 纟. Nghĩa gốc 'nối, kết nối', sau phái sinh thành 'giới thiệu' — kết nối người này với người khác.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我来介绍一下。
Để tôi giới thiệu một chút.
- 请介绍你自己。
Vui lòng giới thiệu bản thân.
- 他介绍了新朋友。
Anh ấy giới thiệu bạn mới.
- 老师介绍课程。
Giáo viên giới thiệu khoá học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.