Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

tiếp nối

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绍 (giản thể của 紹) = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: dây nối) + 召 (Thiệu, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'sợi dây nối liền', mở rộng thành 'giới thiệu, nối tiếp'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiệu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệu": sợi mịch (纟) gọi thiệu (召) hai bên lại với nhau — như sợi dây nối, nên 绍 nghĩa 'giới thiệu, nối tiếp'.

Gương Hán-Việt

'thiệu' trong 'giới thiệu' (介绍), 'kế thiệu' (継绍 — kế thừa)

Mở khoá kiến thức

Nắm 绍 mở khoá 介绍 — một trong những từ giao tiếp cơ bản nhất khi gặp người mới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绍 oracle 1
Giáp cốt văn
绍 bronze 1
Kim văn
绍 seal 1
Tiểu triện
绍 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 绍 là dạng giản thể của 紹, là chữ hình thanh: 糸 (mịch — sợi tơ) làm nghĩa phù chỉ sự nối kết, 召 (thiệu) làm thanh phù. Khi giản thể, 糸 rút thành 纟. Nghĩa gốc 'nối, kết nối', sau phái sinh thành 'giới thiệu' — kết nối người này với người khác.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我来介绍一下。wǒ lái jiè shào yí xià. thanh 3

    Để tôi giới thiệu một chút.

  • 请介绍你自己。qǐng jiè shào nǐ zì jǐ. thanh 3

    Vui lòng giới thiệu bản thân.

  • 他介绍了新朋友。tā jiè shào le xīn péng you. thanh 1

    Anh ấy giới thiệu bạn mới.

  • 老师介绍课程。lǎo shī jiè shào kè chéng. thanh 3

    Giáo viên giới thiệu khoá học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 绍, dễ nhầm khi viết phần bên phải

  • đồng có 召 bên phải, dễ nhầm tự dạng và nghĩa 'vẫy gọi'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.