Nghĩa tiếng Việt
kêu gọi, mời đến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
召 = 刀 (Đao, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh. Dùng miệng gọi lớn để triệu tập, gốc nghĩa 'gọi đến, triệu tập'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "triệu": 刀 (dao) + 口 (miệng) — dùng miệng hô lớn để triệu tập (lệnh sắc bén như dao), đúng nghĩa 'triệu tập, kêu gọi' trong 召开, 号召, 召集.
Gương Hán-Việt
'thiệu/triệu' trong 'triệu tập', 'triệu hồi'
Mở khoá kiến thức
Nắm 召 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 召开, 号召, 召集.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 召 là hình thanh: 刀 (Đao, biểu âm) + 口 (miệng, biểu nghĩa). Nghĩa gốc là 'gọi lớn, mời gọi'; cũng có nghĩa cổ là 'mời rượu cho khách'. Trên giáp cốt xưa nhất, chữ có hình bàn tay rót rượu vào vò; phần đao và miệng được thêm vào sau. Trong tiếng Trung hiện đại, 召 dùng cho 'triệu tập, kêu gọi' (召开, 号召, 召集) và còn đọc là Shào khi là họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司召开了重要会议。
Công ty đã triệu tập cuộc họp quan trọng.
- 政府号召大家节约用水。
Chính phủ kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.
- 老师召集学生参加比赛。
Thầy giáo triệu tập học sinh tham gia thi.
- 明天召开新闻发布会。
Ngày mai sẽ tổ chức họp báo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.