Nghĩa tiếng Việt
khuyên gắng; tốt; cao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劭 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 力 (lực, sức mạnh). Có thể là hình thanh với 力 biểu nghĩa (sức, khuyến khích) và phần còn lại biểu âm, nhưng chưa có phân tích xác nhận.
Hán-Việt: thiệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiệu": dùng sức (力) thiệu dương người khác — 劭 là lời khuyến khích cao thượng, nâng đỡ đức hạnh người.
Gương Hán-Việt
thiệu trong 年高德劭 (niên cao đức thiệu — tuổi cao đức trọng), 劭农 (thiệu nông — khuyến khích nông nghiệp)
Mở khoá kiến thức
Biết 劭 mở ra cụm 年高德劭 — câu khen tặng người cao tuổi có đức hạnh trong văn chương lễ nghi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 劭 mang nghĩa: (1) khuyến khích (to encourage — văn ngôn); (2) tốt, xuất sắc (good, eminent). Thành ngữ: 年高德劭 (niên cao đức thiệu — tuổi cao đức trọng). Tiểu triện và lục thư thông đều có hình ảnh. Chưa có phân tích glyph origin chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 年高德劭的长者,深受众人敬仰。
Bậc cao niên đức trọng được mọi người kính ngưỡng.
- 古代帝王常劭农,鼓励耕种。
Vua chúa thời xưa thường khuyến nông, cổ vũ cày cấy.
- 此人品行劭美,堪为表率。
Người này phẩm hạnh cao đẹp, xứng làm gương mẫu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.